| Merchant ID |
|
Được cấp bởi OnePay |
| Merchant Transaction Reference |
|
ID của giao dịch, các giá trị phải khác nhau trong mỗi lần thanh
toán
|
| Transaction OrderInfo |
|
Mã hóa đơn |
| Purchase Amount |
|
Số tiền cần thanh toán(Đã được nhân với 100) |
| Currency |
|
VND, USD, THB |
| Create Token |
|
Tạo token nếu thanh toán thành công |
| Token Number |
|
Token Number |
| Token Expire Date |
|
Token Expire Date (MMyy) |
| Card List |
|
Select cards |
| Theme |
|
Paygate Theme |
| Installment ID |
|
vpc_ItaId (ITA_000001|ITA_000002|...) |
| Installment Bank |
|
vpc_ItaBank (SACLVNVX|BIDVVNVX|...) |
| Installment Time |
|
vpc_ItaTime (3|6|9|12) |
| Installment Fee Amount |
|
vpc_ItaFeeAmount (xxx00) |
| Expiry Time |
|
vpc_ExpiryTime (yyyyMMddTHHmmssZ) |
| Promotion List |
|
vpc_Promotion_List |
| Promotion amount list |
|
vpc_Promotion_Amount_List |
| Terminal ID |
|
Terminal ID |
| CheckIn Date |
|
CheckIn Date (ddMMyyyy) |
| CheckOut Date |
|
CheckOut Date (ddMMyyyy) |
| Receipt ReturnURL |
|
Url nhận kết quả trả về sau khi giao dịch hoàn thành. |
| Receipt IPN URL |
|
Url nhận kết quả trả về sau khi giao dịch hoàn thành. |
| VPC Version |
|
Phiên bản modul (cố định) |
| Command Type |
|
Loại request (cố định) |
| AuthIndicator |
|
Final-Authorization(1) hoặc Pre-Authorization(0) đối với giao dịch Auth |
| Payment Server Display Language Locale |
|
Ngôn ngữ hiện thị trên cổng |
| user_McParams |
|
Merchant define fields |
| Display foreign currency on Paygate |
|
Hỗ trợ hiển thị thêm ngoại tệ trên giao diện thanh toán |